Cách viết từ sáng, rực rỡ, vành, nước muối bằng tiếng nhật

Rất nhiều từ vựng như : sáng, rực rỡ, vành, diêm sanh, nước muối, mang đến, bờ vực, tài chính, chú ý, nhanh nhẹn, lông cứng, trục trặc..được chúng tôi chia sẻ dưới đây bạn có thể học tập viết theo cho thuộc từ vựng càng nhiều càng tốt.
 
sáng 輝かしい more translation kagayakashii
sáng 明るくする akarukusuru
rực rỡ 輝かしい more translation kagayakashii
vành つば tsuba
diêm sanh 硫黄 iou
nước muối 塩水 shiomizu
mang đến 持ってくる more translation mottekuru
bờ vực 際 more translation kiwa
tài chính 瀬戸際政策 setogiwaseisaku
chú ý 塩辛い shiokarai
nhanh nhẹn きびきび kibikibi
lông cứng 剛毛 goumou
trục trặc ズボン zubon
giòn 割れやすい more translation wareyasui
người anh em 兄弟 more translation kyoudai
chuốt 切り出す kiridasu
rộng lớn 幅広い more translation habahiroi
phát sóng 放送する more translation housou
nới rộng 広げる hirogeru
mặt rộng 舷側 gensoku
thổ cẩm ブロケード more translation buroke-do
bông cải xanh ブロッコリー burokkori-
tập tài liệu パンフレット panfuretto
môi giới 炙る aburu
đã phá vỡ すっからかん more translation sukkarakan
bị hỏng 途切れ途切れ more translation togiretogire
môi giới 仲買人 more translation nakagainin
môi giới 周旋料 more translation shuusenryou
bromua ブロマイド buromaido
nước brom 臭素 shuuso
phế quản 気管支 kikanshi
viêm phế quản 気管支炎 kikanshien
phế quản ブロンコ buronko
tượng bronz 銅像 douzou
đồng 青銅色 more translation seidoushoku
ấp trứng 気に病む ki ni yamu
môi giới 小川 ogawa
chổi houki
chổi ほうき houki
nước dùng だし汁 more translation dashijiru
nhà thổ 売春宿 more translation baishun'yado
em trai 兄弟 more translation kyoudai
anh rể 義理の兄弟 girinokyoudai
tình anh em 同胞 douhou
anh em 兄弟 more translation kyoudai
trán 眉 more translation mayu
nâu 褐色 more translation kasshoku
bánh hạnh nhân ブラウニー burauni-
duyệt 閲覧 more translation etsuran
bầm tím 傷み more translation itami
áo lót 雑音 zatsuon
bữa ăn trưa ブランチ buranchi
brunette 茶色 chairo
cùn 矛先 hokosaki
chải 磨く more translation migaku
ngọn lửa 局地 kyokuchi
cầu kỳ ぶっきらぼう more translation bukkirabou
tàn bạo 惨い more translation mugoi
vũ phu 畜生 more translation chikushou
bryophyte 蘚苔 more translation sentai
bong bóng 水泡 more translation suihou
雄ジカ ojika
桶 more translation oke
khóa バックル bakkuru
kiều mạch そば soba
thôn quê 牧歌的 bokkateki
nụ 新芽 more translation shinme
Bạn bè 兄弟分 more translation kyoudaibun
nhúc nhích わずかに動く wazukaniugoku
ngân sách 予算 yosan
ngân sách 予算 yosan
buff マニア mania
trâu 野牛 more translation yagyuu
tiệc đứng ビュッフェ more translation byuffe
lỗi 昆虫 more translation konchuu
lỗi 盗聴 touchou
lỗi バギー bagi-
bugle ラッパ rappa
xây dựng 骨格 more translation kokkaku
Tòa nhà 建設物 more translation kensetsubutu
xây dựng lên 蓄積 chikuseki
bóng đèn バルブ barubu
phình 膨らみ fukurami
số lượng lớn 大量 tairyou
cồng kềnh 膨大 more translation boudai
con bò ブル more translation buru
chó mặt xệ ブルドッグ burudoggu
ủi đất ブルドーザーで整地する burudo-za-deseichisuru
đạn 弾 more translation tama
bản tin 掲示板 more translation keijiban
đấu bò トノサマガエル tonosamagaeru
tăng giá 堅調 kenchou
đầu gấu いじめっ子 more translation ijimekko
bức tường 防壁 bouheki
ăn mày ろくでなし rokudenashi
con ong マルハナバチ maruhanabachi
băng ぶつかる more translation butsukaru
bún バン more translation ban
taba
束 more translation taba
nhà gỗ 平屋 more translation hiraya
nhà gỗ 不出来 more translation fudeki
giường tầng 寝台 shindai
con thỏ ウサギ usagi
bunt 犠打 more translation gida
phao 浮標 more translation fuhyou
nổi 浮き浮き more translation ukiuki
gánh nặng 負荷 more translation fuka
gánh nặng 厄介な yakkaina
cục kyoku
quan liêu 官僚主義 more translation kanryoushugi
quan chức 官僚 kanryou
quan liêu 官僚 kanryou
buret ビュレット byuretto
cục trưởng 増える fueru
trộm 泥棒 more translation dorobou
vụng trộm 夜稼ぎ more translation yokasegi
an táng 弔い more translation toburai
chôn cất 埋もれた umoreta
khôi hài 茶番狂言 more translation chabankyougen
vạm vỡ たくましい more translation takumashii
đốt cháy 火傷する more translation yakedo
bị đốt cháy 焦げた more translation kogeta
đốt 燃えるような moeru you na
kiệt sức 燃え尽き症候群 moetsukishoukougun
cháy 焼き yaki
ゲップ geppu
đào hang 穴を掘る anawohoru
viêm burs 滑液包炎 katsuekihouen
nổ バースト more translation ba-suto
chôn 埋める umeru
xe buýt バス basu
bụi cây ブッシュ more translation busshu
bụi cây ブッシェル bussheru
kinh doanh ビジネス more translation keizai
doanh nhân 事業家 more translation jigyouka
doanh nhân サラリーマン sarari-man
bán thân バスト more translation basuto
nhộn nhịp 賑わい more translation nigiwai
bận 忙しい more translation isogashii
nhưng しかし more translation shikashi
butadien ブタジエン butajien
butan ブタン butan
hàng thịt 肉屋 nikuya
quản gia 家従 more translation kajuu
mông 吸殻 suigara
バター bataa
キンポウゲ kinpouge
乳脂肪 nyuushibou
Con bướm 蝶 more translation chou
Sữa bơ バターミルク bata-miruku
バターの多い bata-noooi
mông shiri
nút ボタン botan
khuy áo ボタンホール more translation botanho-ru
trụ 強化する kyouka
mua 購買 more translation koubai
người mua 買い手 more translation kaite
ù バズ more translation bazu
còi ブザー buza-
ù ブンブンいう bunbuniu
từ thông dụng 流行語 ryuukougo
bởi までに more translation madeni
nhân tiện 実は more translation jitsuha
tạm biệt 不戦勝 more translation fusensyou
đã qua 過ぎ去った sugisatta
bylaw 規則 kisoku
đường biên giới 署名 shomei
bỏ qua バイパス baipasu
tạm biệt バイパス baipasu
theo sản phẩm 副産物 fukusanbutsu
người ngoài cuộc 傍観者 more translation boukansha
byte バイト baito
bởi cách 脇道 wakimichi
mật khẩu 代名詞 daimeishi

Chúc bạn thành công !


Giải đáp miễn phí: Bạn có bất cứ câu hỏi thắc mắc gì liên quan tới đơn hàng đi xuất khẩu lao động Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, Macau xin vui lòng truy cập trang https://www.facebook.com/xkldhoanghajsc để gửi câu hỏi, được tư vấn trực tiếp.

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn