Cách viết từ ngu si, hỏi, nghiên, ngủ bằng tiếng nhật

Cách viết các từ : Châu Á, qua một bên, ngu si, hỏi, nghiên, xiên, ngủ, xã hội, măng tây, khía cạnh, aspen, khổ hạnh, hút, nhựa đường, ngạt, mong muốn, khát vọng, khao khát..bằng tiếng nhật bản..hãy tra cứu nó với laodongnb.com

Châu Á アジアの more translation ajia no
qua một bên さておき sateoki
ngu si 愚かな orokana
hỏi 頼む more translation tanomu
nghiên 横目で yokomede
xiên 斜めに nanameni
ngủ 睡眠 suimin
xã hội 反社会的 hanshakaiteki
măng tây アスパラガス asuparagasu
khía cạnh 側面 sokumen
aspen ポプラ popura
khổ hạnh 厳しさ kibishisa
hút 中傷 chuushou
nhựa đường アスファルト asufaruto
ngạt 窒息する chissoku
mong muốn 野心的 yashinteki
khát vọng 吸引物 kyuuinbutsu
khao khát 切望する more translation setsubou
Aspirin アスピリン asupirin
mông shiri
tấn công 襲撃する shuugeki
hung thủ 襲撃者 shuugekisha
kẻ ám sát 暗殺者 ansatsusha
ám sát 暗殺する ansatsu
ám sát 暗殺 ansatsu
tấn công 攻撃 kougeki
khảo nghiệm 分析 bunseki
tập hợp 集団 shuudan
tập hợp 集める atsumeru
sự đồng ý 賛同 sandou
khẳng định 主張する shuchou
đánh giá 評価する more translation hyouka
giám định viên 査定人 sateinin
tài sản 財産 more translation zaisan
cần mẫn 勤勉 kinben
chỉ định 譲渡する jouto
người được giao 受託者 jutakusha
đồng hóa 同化 douka
đồng hóa 吸収する more translation kyuushuu
hỗ trợ 支援する shien
phụ tá 助手 joshu
liên kết 関連付ける kanrendsukeru
hiệp hội 協会 kyoukai
liên kết 連合 rengou
phụ âm 類音 ruion
đồng hóa 和らげる yawarageru
giả định 思い込む omoikomu
giả định 想定 soutei
đảm bảo 保険 hoken
cam đoan 保証する hoshou
astatine アスタチン asutachin
tiểu hành tinh 星状体 seijoutai
dấu hoa thị 星印 hoshijirushi
tiểu hành tinh 小惑星 shouwakusei
tiểu hành tinh 小惑星 shouwakusei
hen suyễn 喘息 zensoku
loạn thị 乱視 ranshi
loạn thị 乱視 ranshi
kinh ngạc 驚かす odorokasu
kinh ngạc 仰天させる gyoutensaseru
chiêm tinh 脚を広げて ashiwohirogete
làm se 収斂制 shuurensei
phi hành gia 宇宙飛行士 uchuuhikoushi
nhà thiên văn học 天文学者 tenmongakusha
thiên văn học 天文学 tenmongaku
thiên văn học 天文学 tenmongaku
vật lý thiên văn 天文物理 tenmonbutsuri
vật lý thiên văn 天体物理学 tenmonbutsurigaku
sắc sảo 明敏 meibin
tị nạn 養護施設 yougoshisetsu
bất đối xứng 非対称 hitaishou
tiệm cận 漸近線 zenkinsen
không triệu chứng 漸近 zenkin
không đồng bộ 非同期 hidouki
tại で more translation de
nhất せいぜい seizei
người vô thần 無神論者 mushinronsha
lực sĩ 運動選手 undousenshu
Khỏe mạnh 運動 undou
đại tây dương 大西洋 taiseiyou
bản đồ 地図 chizu
không khí 大気 more translation taiki
khí quyển 大気 taiki
nguyên tử 原子 genshi
nguyên tử 原子 genshi
chuộc tội 償う tsugunau
trên ue
gớm ghiếc 凶悪 kyouaku
tàn bạo 残虐行為 zangyakukoui
teo 萎縮性 ishukusei
teo 萎縮 ishuku
đính kèm 添付する tenpu
tùy viên 大使館員 taishikanin
tấn công 攻撃する kougeki
đạt được 達する more translation tassuru
cố gắng 試み kokoromi
tham gia 出席する shusseki
tiếp viên 案内係 annaigakari
người tham dự 出席者 shussekisha
chú ý 注目 chuumoku
niềm nở 気が利く kigakiku
suy giảm 軽減する keigen
chứng thực 証言する shougen
chứng thực 認証 ninshou
gác xép 屋根裏部屋 yaneurabeya
trang phục 服装 fukusou
Thái độ 態度 taido
luật sư 弁護士 bengoshi
thu hút 誘致する yūchi suru
hấp dẫn 魅力的な miryokuteki na
thuộc tính 特性 tokusei
ghi công 帰属 kizoku
quy kết 限定 gentei
tiêu hao 摩擦 more translation masatsu
trang phục 同調する douchou
nâu vàng 赤褐色 sekikasshoku
bán đấu giá 競売 kyoubai
đấu giá viên 競売人 kyoubainin
táo bạo 厚かましい atsukamashii
sự táo bạo 大胆さ daitansa
âm thanh 可聴 kachou
thính giả 観客 kankyaku
âm thanh オーディオ o-dio
nghe nhìn 視聴覚 shichoukaku
kiểm toán 監査 kansa
thử vai オーディション o-dishon
kiểm toán viên 監査人 kansanin
khán phòng ホール ho-ru
thính giác 聴覚 choukaku
khoan kiri
tăng 強化する kyoukai
tăng cường 増加 more translation zouka
chiêm tinh gia 前兆となる zenchoutonaru
tháng Tám 八月 hachigatsu
叔母 oba
おばさん obasan
hào quang オーラ o-ra
âm thanh 聴覚 choukaku
rạng Đông オーロラ o-rora
tốt lành 幸先の良い saisakinoyoi
khắc khổ 厳格 genkaku
Châu Úc オーストラリア more translation oosutoraria
xác thực 本物 honmono
xác thực 認証する ninshō suru
tác giả 著者 chosha
độc đoán 権威主義的 more translation ken'ishugiteki
có thẩm quyền 権威ある ken'iaru
thẩm quyền 権限 kengen
tự kỷ 自閉症 jiheishou
Tự động 自動車 jidousha
tự truyện 自伝 jiden
nồi hấp オートクレーブ o-tokure-bu
chuyên chế 独裁政治 dokusaiseiji
chuyên quyền 独裁者 dokusaisha
chuyên quyền 独裁 dokusai
bút tích サイン sain
tự động 自動販売機 jidouhanbaiki
tự động hóa 自動化する jidouka
tự động 自動 jidou
tự động 無意識に muishikini
tự động オートマトン o-tomaton
ô tô 自動車 jidousha
ô tô 自動車 jidousha
tự chủ 自律神経 jiritsushinkei
tự chủ 自立的な jiritsutekina
quyền tự trị 自治権 jichiken
khám nghiệm tử thi 解剖 kaibou
tự động chuyển đổi 単巻変圧器 tankanhenatsuki
mùa thu aki
mùa thu 秋の akino
phụ trợ 補助的 hojoteki
tận dụng 効力がある kouryokugaaru
có sẵn 利用できる more translation riyou dekiru
tuyết lở 雪崩 nadare
nhà thờ 貪欲さ don'yokusa
phi thường 物欲しそうな monohoshisouna
báo thù 敵を討つ katakiwoutsu
báo thù 復讐者 fukushuusha
đại lộ 並木道 namikimichi
trung bình 断言する dangen
Trung bình cộng 平均的 heikinteki
không thích 回避的 kaihiteki
ác cảm 嫌悪 ken'o
gây khó chịu 嫌悪 ken'o
ngăn chặn 避ける more translation sakeru
nhà tiên tri 鳥小屋 torigoya
aviatrix 女流飛行士 joryuuhikoushi
khao khát 熱心 nesshin
trái bơ アボカド abokado
tránh 避ける sakeru
tránh 回避 kaihi
chấp nhận 公言する kougen
chờ đợi 待つ matsu
thức tỉnh 起きる more translation okiru
thức dậy 目覚める more translation mezameru
giải thưởng shou
nhận thức 認識する more translation ninshiki
thức tỉnh あふれて afurete
xa アウェイ awei
kính sợ 畏敬 more translation ikei
tuyệt vời 恐ろしい more translation osoroshii
kinh khủng ひどい hidoi
một lúc しばらく shibaraku
vụng về ぎこちない gikochinai
rìu ono
rìu ono
trục jiku
hướng trục jiku
tiên đề 公理 kouri
tiên đề 公理的 kouriteki
trục jiku
trục xe 車軸 shajiku
cây đổ quyên ツツジ tsutsuji
phương vị 方位角 houikaku
phương vị 方位角 houikaku
phương vị 紺碧 konpeki

 

Chúc bạn thành công !


Giải đáp miễn phí: Bạn có bất cứ câu hỏi thắc mắc gì liên quan tới đơn hàng đi xuất khẩu lao động Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, Macau xin vui lòng truy cập trang https://www.facebook.com/xkldhoanghajsc để gửi câu hỏi, được tư vấn trực tiếp.

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn