14 Động từ tiếng Nhật bạn phải biết

Vài năm trước, khi tôi đang học tiếng Nhật ở trình độ trung cấp, tôi đã đến thăm Nhật Bản và tình cờ ghé qua một cửa hàng tiện lợi.
Tôi đã mua một ít gà rán, được gọi là 揚 (か ら あ げ), và đưa nó cho nhân viên thu ngân và cô ấy hỏi tôi một câu hỏi, mặc dù rất đơn giản, làm tôi bối rối.
Bạn có muốn tôi hâm nóng karaage không? Bố - 唐 揚 め ま す? (か ら あ を た た め ま す か)
Về mặt logic, toàn bộ câu có ý nghĩa, và tôi biết tính từ ấm, ấm 温 か (あ た た か い), nhưng tôi chưa bao giờ đi qua động từ để làm ấm, 温 る (あ た た る) theo cách này.
Sau đó tôi đã nói chuyện với một người bạn Nhật Bản về nó và nhận ra rằng tôi đang bước vào một khu vực của Nhật Bản khá phức tạp.
 
 
Có một số động từ chỉ sự thay đổi, vì lý do nào đó tôi không bao giờ gặp phải trong lớp. Các giáo viên của tôi đã chỉ bao gồm một cấu trúc ngữ pháp bao gồm một tính từ cộng với narimasu để cho thấy rằng một cái gì đó trở nên lạnh hơn, nóng hơn, nhanh hơn, v.v.
Ví dụ, khi tôi muốn nói điều gì đó mà trở nên hấp dẫn, thì tôi sẽ sử dụng: 熱 く り ま し (あ つ く ま).
Khi tôi bước vào các lớp nâng cao, tôi bị thu hút bởi thực tế là các lớp không bao giờ bao gồm các động từ chỉ ra sự thay đổi, và các bạn học của tôi không biết gì về họ cũng như vậy mặc dù họ khá quan trọng để biết. Rốt cuộc, thay đổi là tốt!

Tại sao những động từ này bị bỏ qua trong lớp học tiếng Nhật

Câu trả lời hay nhất của tôi về lý do tại sao những động từ này không được dạy là nó đòi hỏi học sinh phải học một thứ gì đó khá dễ học , chẳng hạn như lạnh, chậm, v.v., và nghiên cứu hai dạng động từ khác nhau khá khó để hiểu .
 
Về mặt chữ Hán, chúng rất dễ nhận ra, nhưng trở nên khó hiểu ở dạng động từ. Ví dụ:
 
Thật nhanh. - 早 い。 (は や。)
Nó đang trở nên nhanh hơn. - 早 ま る。 (は や ま る。) hoặc 早 め る。 (は や る。)
Về mặt logic, thật đơn giản để đọc các chữ Hán ở trên và để hiểu về tốc độ. Tuy nhiên, nếu tôi nói với bạn rằng ま chỉ có thể áp dụng cho mọi thứ và 早 め cho mọi người, thì bạn sẽ bắt đầu thấy vấn đề.
 
Nếu một câu bao gồm các động từ này, bạn phải suy nghĩ về những gì hoặc nó đề cập đến. Nếu bạn đang trong một kỳ thi, hoặc thậm chí chỉ đơn giản là mệt mỏi, bạn nhất định sẽ phạm sai lầm.
 
Dường như để tránh sự nhầm lẫn có thể xảy ra, giáo viên tránh xa các loại động từ này, hoặc có lẽ nó khó khăn cho người mới bắt đầu trong khi được coi là dễ dàng cho học sinh cấp cao.
 
Thật không may, nếu một học sinh không học cách sử dụng đúng cả hai hình thức - ま và - め ,, thì họ sẽ có một sự hiểu biết không đầy đủ về cả ý nghĩa và cách sử dụng của chúng.

Tại sao bạn nên biết những động từ tiếng Nhật

Như cuộc gặp gỡ của tôi trong cửa hàng chứng minh, đây là từ vựng cơ bản cho người Nhật Bản. Nếu bạn nghĩ về ngôn ngữ mẹ đẻ của mình, hàng ngày sẽ hoàn toàn tự nhiên để nói những điều như: Thời tiết bên ngoài đang trở nên nóng bức, hay hay đó là chiếc xe đó đang trở nên rất nhanh, Rằng và hơn thế nữa.
 
Thật sự rất khó để có thể mô tả một cái gì đó thay đổi trong ngôn ngữ khác, và vì lý do này, điều quan trọng là nghiên cứu các động từ thay đổi đúng cách.

14 Động từ phải biết của Nhật Bản chỉ ra sự thay đổi

1. Để mở rộng / lan rộng - げ る (ひ ろ げ る), 広 が る (ひ ろ が る)
Động từ này hơi khác nhau, vì nó kết thúc bằng - る / - が る, nhưng điều quan trọng là phải hiểu những điều này và tìm kiếm tương tự 広 ま (ひ ろ ま る), 広 め る (ひ ろ め る) được giới thiệu ở điểm tiếp theo.
 
Phiên bản này có nghĩa là một cái gì đó có thể chất rộng hơn hoặc lớn hơn.
 
Ví dụ:
Lúc đầu, cuộc biểu tình chỉ giới hạn ở Tokyo, nhưng trong những tuần sau đó, chúng  lan rộng  khắp đất nước.
 
最初,抗議は東京だけで行われましたが,続いて数週間で全国に広がりました . 
(さいしょ,こうぎはとうきょうだけでおこなわれましたが,つづいてすうしゅうかんでぜんこくにひろがりました。)
 
2. Để mở rộng / lan rộng - ま る (ひ ろ ま る), 広 め る (ひ ろ め る)
Ngược lại, 広 ま / 広 có ý nghĩa hơi khác.
 
Trong phiên bản này, một cái gì đó mở rộng hoặc lan truyền một cách vô hình.
 
Bạn có thể thấy trong câu dưới đây một ví dụ 広 ま る, như chúng ta đã học trước đây chỉ áp dụng cho mọi thứ. Thật dễ dàng để nghĩ rằng vì câu đó là về một diễn viên, nên nó phải là 広 め, nhưng chủ đề thực sự là danh tiếng của diễn viên.
 
Ví dụ:
Sau khi xuất hiện trong một bộ phim truyền hình, danh tiếng như một diễn viên lan rộng .
 
ドラマに出た後で,その役者の評判が広まりました . (どらまにでたあとでそのやくしゃのひょうばんがひろまりました .)
 
3. Để cao hơn / cao hơn - 高 ま る (た か ま る), 高 め る (た か め)
Động từ này có thể là lừa đảo, vì nó được hình thành từ một trong những chữ Hán đầu tiên mà bất kỳ người học tiếng Nhật nào cũng sẽ học. Tất cả chúng ta có thể nhanh chóng cho rằng nó liên quan đến chiều cao, nhưng không phải theo cùng một cách. Trong ví dụ dưới đây, ví dụ, nó có thể được sử dụng trong một cụm từ được đặt để kỳ vọng tăng cao hơn.
 
Ví dụ:
Tôi cókỳ vọng cao đối với các chính sách của Shinzo Abe.
 
倍晋三安の政策についてが期待高まりました . (しんべあぞうのせいさくについてきたいがたかまりました .)
 
4. Để sâu hơn - 深 ま る (ふ か ま る), 深 め る (ふ か め る)
Động từ này là một động từ mà tất cả chúng ta nghĩ về các lỗ trên mặt đất, nhưng nó cũng đề cập đến việc đào sâu một cái gì đó theo những cách khác.
 
Ví dụ:
Sau khi tôi đọc đúng cuốn sách, sự hiểu biết của tôi về vật lý trở nên sâu sắc hơn .
 
その本をちゃんと読んだら,物理学の理解が深まりました . (そのほんをちゃんとよんだら,ぶつりがくのりかいがふかまりました .)
 
5. Để yên lặng hơn - 静 ま る (し ず ま る), 静 め る (し ず る)
 
Động từ này có ý nghĩa rất giống với động từ tiếng Anh thầm lặng.
 
Ví dụ:
Mặc dù cơn bão đã đến Nhật Bản, nhưng dường như ngày mai gió sẽ dịu dần .
 
台風は日本に来ていますが,明日には風が静まるそうです. (たいふうはにほんにきていますが,あしたにはかぜがしずまるそうです.)
 
6. Để cuộn tròn - 丸 ま る (ま る ま る), 丸 め る (ま る め る)
Thật dễ dàng để nhớ động từ này nếu bạn ghi nhớ; sử dụng nó với bất cứ thứ gì bạn có thể đặt trong tay và cuộn tròn lại.
 
Ví dụ:
Ngay lập tức người chồng tức giận, anh ta giơ tờ giấy ra.
 
夫が怒った瞬間に,を紙丸めました . (おっとがおこったしゅんかんに,をみかまるめました .)
 
7. Để khó hơn - 固 ま る (か た ま る), 固 め る (か た め る)
Ví dụ dưới đây có phần khó khăn, mặc dù rất đơn giản. Bản dịch theo nghĩa đen của câu tiếng Nhật không đề cập đến một chủ đề, vì vậy bạn có thể nghĩ rằng thạch nằm trong tủ lạnh, điều này sẽ dẫn bạn đến động từ 固 ま.
 
Tuy nhiên, đối với người Nhật, chủ đề này bị ẩn đi. Họ sẽ giải thích câu này có nghĩa là ai đó để thạch trong tủ lạnh, do đó sẽ khiến nó bị lạnh và trở nên cứng.
 
Có đau đầu chưa?
 
Ví dụ:
Thạch sẽ bị lạnh và sẽ bị cứng .
 
リーをゼ冷やして固めます . (りーをぜひやしてかためます .)
 
8. Làm loãng / suy yếu - 薄 ま る (う す ま る), 薄 め る (う す め)
Hầu hết chúng ta uống cà phê hoặc trà mỗi ngày, vì vậy đây có thể là một động từ cần thiết cho bạn!
 
Ví dụ:
Cà phê quá mạnh, vì vậy hãy cho một ít sữa vào để pha loãng .
 
コーヒーが強過ぎたら,牛乳を注ぐと,コーヒーが薄まります . (こーひーがつよすぎたら,ぎゅうにゅうをそそぐと,こーひーがうすまります .)
 
9. Để trở nên yếu đuối - 弱 ま る (よ わ ま る), 弱 め る (よ わ め る)
Động từ này khá đơn giản ở chỗ bạn chỉ cần nhớ dạng tính từ và ý nghĩa của nó là một cái gì đó yếu.
 
Ví dụ:
Khi bệnh tiến triển, cơ thể họ yếu dần .
 
病気が進むにつれ,が体弱まりました . (びょうきがすすむにつれ,らだがかよわまりました .)
 
10. Để trở nên mạnh mẽ - 強 ま る (つ よ ま る), 強 め る (つ よ め る)
Thật dễ hiểu những gì đang xảy ra khi bạn nhìn thấy động từ này. Nhưng điều quan trọng cần nhớ là quy tắc - ま chỉ có thể áp dụng cho mọi thứ và - cho mọi người, vì vậy trong câu dưới đây, chủ đề là phê bình - 批判 (ひ は ん).
 
Ví dụ:
Khi tôi nghe chính trị gia nói chuyện trên TV, những lời chỉ trích của tôi về chính sách của họ trở nên mạnh mẽ hơn .
 
テレビで政治家の話を聞いて,私は政治家の政策への批判が強まりました . (てれびでせいじかのはなしをきいて,わたしはせいじかのせいさくへのひはんがつよまりま し た )
 
11. Để nhanh hơn / sớm hơn - 早 ま る (は や ま る), 早 め (は や め)
Điều này đề cập đến thời gian trở nên nhanh hơn hoặc một cái gì đó trở nên sớm hơn.
 
Ví dụ:
Hoàng hôn sẽ đến sớm hơn .
 
夕 暮 れ の 時間 が早 ま り ま す。 (ゆ う ぐ れ の じ か ん がは や ま り ま す。)
 
12. Để nhanh hơn - 速 ま (は や ま る), 速 め る (は や め る)
Phiên bản nhận nhanh này đề cập đến tốc độ.
 
Ví dụ:
Máy bay đi vào đường băng và sau đó tốc độ của nó tăng lên ngay trước khi cất cánh.
 
滑走路に入り,飛ぶ直前に飛行機のスピードが速まりました . (かっそうろにはいり,とぶちょくぜんにひこうきのすぴーどがはやまりました .)
 
13. Để sưởi ấm - 暖 ま る (あ た た ま る), 暖 め る (あ た た)
Ngay cả người Nhật cũng sẽ có động từ này trộn lẫn với động từ cuối cùng của chúng tôi trong danh sách này. Vì vậy, nó khá phức tạp để giải thích sự khác biệt giữa hai loại, nhưng ở mức độ cơ bản, động từ này đề cập đến nhiệt độ.
 
Ví dụ:
Ngôi nhà đã cũ, vì vậy cần có thời gian để sưởi ấm .
 
家が古いので, 暖まるのに時間がかかります. (いえがふるいので, あたたまるのにじかんがかかります.)
 
14. Để sưởi ấm - 温 め る (あ た た め る), 温 ま る (あ た た)
Ở cấp độ rất cơ bản, phiên bản khởi động này đề cập đến sự vật, cảm xúc và chất lỏng.
 
Ví dụ:
Nhập onsen và cơ thể bạn sẽ ấm lên .
 
に入っ温泉て体を温めます . (んせんおにはいってからだをあたためます .)
 
Ngay cả khi những động từ thay đổi này bị bỏ qua trong các lớp học thông thường của bạn, đó là tất cả lý do để học chúng ngay bây giờ.
 
Hiểu và sử dụng các động từ này một cách chính xác cũng sẽ tăng trình độ tiếng Nhật của bạn.
 
Vì vậy, hãy nhớ rằng: Thay đổi là tốt!

Giải đáp miễn phí: Bạn có bất cứ câu hỏi thắc mắc gì liên quan tới đơn hàng đi xuất khẩu lao động Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, Macau xin vui lòng truy cập trang https://www.facebook.com/xkldhoanghajsc để gửi câu hỏi, được tư vấn trực tiếp.

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn